
Mua sắm và công việc
thẻ căn cước
ID card
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | ID card |
|---|---|
| 日本語 | 身分証明カード |
| Español | credencial |
| Português | carteira de identidade |
| Bahasa Indonesia | kartu identitas |
| हिन्दी | पहचान पत्र |
| Français | carte d'identité |
| Deutsch | Ausweis |
| Italiano | carta d'identità |
| العربية | بطاقة هوية |
| 한국어 | 신분증 |
| 繁體中文 | 身分證 |
| 简体中文 | 身份证 |
| Tiếng Việt | thẻ căn cước |
Ví dụ tiếng Anh: It is an ID card.