
Mua sắm và công việc
dây đeo thẻ
lanyard
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | lanyard |
|---|---|
| 日本語 | 首掛けストラップ |
| Español | cordón para gafete |
| Português | cordão de crachá |
| Bahasa Indonesia | tali kartu identitas |
| हिन्दी | डोरी |
| Français | tour de cou |
| Deutsch | Schlüsselband |
| Italiano | cordino da collo |
| العربية | حبل بطاقة |
| 한국어 | 목걸이 줄 |
| 繁體中文 | 識別證掛繩 |
| 简体中文 | 证件挂绳 |
| Tiếng Việt | dây đeo thẻ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a lanyard.