
Mua sắm và công việc
ghế văn phòng
office chair
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | office chair |
|---|---|
| 日本語 | 事務用椅子 |
| Español | silla de oficina |
| Português | cadeira de escritório |
| Bahasa Indonesia | kursi kantor |
| हिन्दी | दफ़्तर की कुर्सी |
| Français | chaise de bureau |
| Deutsch | Bürostuhl |
| Italiano | sedia da ufficio |
| العربية | كرسي مكتب |
| 한국어 | 사무용 의자 |
| 繁體中文 | 辦公椅 |
| 简体中文 | 办公椅 |
| Tiếng Việt | ghế văn phòng |
Ví dụ tiếng Anh: It is an office chair.