
Mua sắm và công việc
bàn họp
meeting table
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | meeting table |
|---|---|
| 日本語 | 会議用テーブル |
| Español | mesa de juntas |
| Português | mesa de reunião |
| Bahasa Indonesia | meja rapat |
| हिन्दी | बैठक की मेज़ |
| Français | table de réunion |
| Deutsch | Konferenztisch |
| Italiano | tavolo da riunione |
| العربية | طاولة اجتماعات |
| 한국어 | 회의용 테이블 |
| 繁體中文 | 會議桌 |
| 简体中文 | 会议桌 |
| Tiếng Việt | bàn họp |
Ví dụ tiếng Anh: It is a meeting table.