
Mua sắm và công việc
tạp chí
magazine
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | magazine |
|---|---|
| 日本語 | 雑誌 |
| Español | revista |
| Português | revista |
| Bahasa Indonesia | majalah |
| हिन्दी | पत्रिका |
| Français | magazine |
| Deutsch | Zeitschrift |
| Italiano | rivista |
| العربية | مجلة |
| 한국어 | 잡지 |
| 繁體中文 | 雜誌 |
| 简体中文 | 杂志 |
| Tiếng Việt | tạp chí |
Ví dụ tiếng Anh: It is a magazine.