
Mua sắm và công việc
ca ta lô
catalog
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | catalog |
|---|---|
| 日本語 | 商品カタログ |
| Español | catálogo |
| Português | catálogo |
| Bahasa Indonesia | katalog |
| हिन्दी | कैटलॉग |
| Français | catalogue |
| Deutsch | Katalog |
| Italiano | catalogo |
| العربية | كتالوج |
| 한국어 | 카탈로그 |
| 繁體中文 | 商品目錄 |
| 简体中文 | 商品目录 |
| Tiếng Việt | ca ta lô |
Ví dụ tiếng Anh: It is a catalog.