
Mua sắm và công việc
sách giáo khoa
textbook
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | textbook |
|---|---|
| 日本語 | 教科書 |
| Español | libro de texto |
| Português | livro didático |
| Bahasa Indonesia | buku pelajaran |
| हिन्दी | पाठ्यपुस्तक |
| Français | manuel scolaire |
| Deutsch | Schulbuch |
| Italiano | libro di testo |
| العربية | كتاب مدرسي |
| 한국어 | 교과서 |
| 繁體中文 | 教科書 |
| 简体中文 | 教科书 |
| Tiếng Việt | sách giáo khoa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a textbook.