
Mua sắm và công việc
từ điển
dictionary
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | dictionary |
|---|---|
| 日本語 | 辞書 |
| Español | diccionario |
| Português | dicionário |
| Bahasa Indonesia | kamus |
| हिन्दी | शब्दकोश |
| Français | dictionnaire |
| Deutsch | Wörterbuch |
| Italiano | dizionario |
| العربية | قاموس |
| 한국어 | 사전 |
| 繁體中文 | 字典 |
| 简体中文 | 词典 |
| Tiếng Việt | từ điển |
Ví dụ tiếng Anh: It is a dictionary.