
Trường học và văn phòng
sổ ghi chú
notepad
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | notepad |
|---|---|
| 日本語 | メモ帳 |
| Español | libreta |
| Português | bloco de notas |
| Bahasa Indonesia | buku catatan |
| हिन्दी | नोटपैड |
| Français | bloc-notes |
| Deutsch | Notizblock |
| Italiano | blocco per appunti |
| العربية | دفتر ملاحظات |
| 한국어 | 메모장 |
| 繁體中文 | 便條本 |
| 简体中文 | 记事本 |
| Tiếng Việt | sổ ghi chú |
Ví dụ tiếng Anh: It is a notepad.