← Từ điển hình ảnh

nhật ký
Trường học và văn phòng

nhật ký

diary

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhdiary
日本語日記帳
Españoldiario
Portuguêsdiário
Bahasa Indonesiabuku harian
हिन्दीडायरी
Françaisjournal intime
DeutschTagebuch
Italianodiario
العربيةدفتر يوميات
한국어일기장
繁體中文日記本
简体中文日记本
Tiếng Việtnhật ký

Ví dụ tiếng Anh: It is a diary.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →