
Trường học và văn phòng
quả địa cầu
globe
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | globe |
|---|---|
| 日本語 | 地球儀 |
| Español | globo terráqueo |
| Português | globo terrestre |
| Bahasa Indonesia | bola dunia |
| हिन्दी | ग्लोब |
| Français | globe terrestre |
| Deutsch | Globus |
| Italiano | mappamondo |
| العربية | كرة أرضية |
| 한국어 | 지구본 |
| 繁體中文 | 地球儀 |
| 简体中文 | 地球仪 |
| Tiếng Việt | quả địa cầu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a globe.