
Trường học và văn phòng
bản đồ
map
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | map |
|---|---|
| 日本語 | 地図 |
| Español | mapa |
| Português | mapa |
| Bahasa Indonesia | peta |
| हिन्दी | नक़्शा |
| Français | carte géographique |
| Deutsch | Landkarte |
| Italiano | mappa |
| العربية | خريطة |
| 한국어 | 지도 |
| 繁體中文 | 地圖 |
| 简体中文 | 地图 |
| Tiếng Việt | bản đồ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a map.