
Trường học và văn phòng
bảng trắng
whiteboard
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | whiteboard |
|---|---|
| 日本語 | ホワイトボード |
| Español | pizarrón blanco |
| Português | quadro branco |
| Bahasa Indonesia | papan tulis putih |
| हिन्दी | व्हाइटबोर्ड |
| Français | tableau blanc |
| Deutsch | Whiteboard |
| Italiano | lavagna bianca |
| العربية | سبورة بيضاء |
| 한국어 | 화이트보드 |
| 繁體中文 | 白板 |
| 简体中文 | 白板 |
| Tiếng Việt | bảng trắng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a whiteboard.