← Từ điển hình ảnh

máy tính để bàn
Công nghệ

máy tính để bàn

computer

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcomputer
日本語デスクトップコンピューター
Españolcomputadora
Portuguêscomputador
Bahasa Indonesiakomputer
हिन्दीकंप्यूटर
Françaisordinateur de bureau
DeutschComputer
Italianocomputer
العربيةحاسوب
한국어데스크톱 컴퓨터
繁體中文桌上型電腦
简体中文台式电脑
Tiếng Việtmáy tính để bàn

Ví dụ tiếng Anh: It is a computer.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →