
Công nghệ
máy tính xách tay
laptop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | laptop |
|---|---|
| 日本語 | ノートパソコン |
| Español | laptop |
| Português | notebook |
| Bahasa Indonesia | laptop |
| हिन्दी | लैपटॉप |
| Français | ordinateur portable |
| Deutsch | Laptop |
| Italiano | portatile |
| العربية | حاسوب محمول |
| 한국어 | 노트북 |
| 繁體中文 | 筆記型電腦 |
| 简体中文 | 笔记本电脑 |
| Tiếng Việt | máy tính xách tay |
Ví dụ tiếng Anh: It is a laptop.