
Công nghệ
bàn phím
keyboard
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | keyboard |
|---|---|
| 日本語 | コンピューターのキーボード |
| Español | teclado |
| Português | teclado |
| Bahasa Indonesia | papan ketik |
| हिन्दी | कीबोर्ड |
| Français | clavier d'ordinateur |
| Deutsch | Tastatur |
| Italiano | tastiera |
| العربية | لوحة مفاتيح |
| 한국어 | 키보드 |
| 繁體中文 | 鍵盤 |
| 简体中文 | 键盘 |
| Tiếng Việt | bàn phím |
Ví dụ tiếng Anh: It is a keyboard.