
Công nghệ
màn hình
monitor
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | monitor |
|---|---|
| 日本語 | コンピューターの画面 |
| Español | monitor |
| Português | monitor |
| Bahasa Indonesia | monitor |
| हिन्दी | मॉनिटर |
| Français | écran d'ordinateur |
| Deutsch | Monitor |
| Italiano | monitor |
| العربية | شاشة حاسوب |
| 한국어 | 모니터 |
| 繁體中文 | 螢幕 |
| 简体中文 | 显示器 |
| Tiếng Việt | màn hình |
Ví dụ tiếng Anh: It is a monitor.