
Công nghệ
đồng hồ thông minh
smartwatch
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | smartwatch |
|---|---|
| 日本語 | スマートウォッチ |
| Español | reloj inteligente |
| Português | relógio inteligente |
| Bahasa Indonesia | jam tangan pintar |
| हिन्दी | स्मार्टवॉच |
| Français | montre connectée |
| Deutsch | Smartwatch |
| Italiano | smartwatch |
| العربية | ساعة ذكية |
| 한국어 | 스마트워치 |
| 繁體中文 | 智慧手錶 |
| 简体中文 | 智能手表 |
| Tiếng Việt | đồng hồ thông minh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a smartwatch.