
Công nghệ
bộ đàm
walkie-talkie
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | walkie-talkie |
|---|---|
| 日本語 | トランシーバー |
| Español | radio de comunicación |
| Português | walkie-talkie |
| Bahasa Indonesia | walkie-talkie |
| हिन्दी | वॉकी-टॉकी |
| Français | talkie-walkie |
| Deutsch | Funkgerät |
| Italiano | ricetrasmettitore |
| العربية | جهاز لاسلكي |
| 한국어 | 무전기 |
| 繁體中文 | 無線對講機 |
| 简体中文 | 对讲机 |
| Tiếng Việt | bộ đàm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a walkie-talkie.