
Công nghệ
điện thoại bàn
landline telephone
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | landline telephone |
|---|---|
| 日本語 | 固定電話 |
| Español | teléfono fijo |
| Português | telefone fixo |
| Bahasa Indonesia | telepon rumah |
| हिन्दी | लैंडलाइन फ़ोन |
| Français | téléphone fixe |
| Deutsch | Festnetztelefon |
| Italiano | telefono fisso |
| العربية | هاتف أرضي |
| 한국어 | 유선 전화 |
| 繁體中文 | 市內電話 |
| 简体中文 | 固定电话 |
| Tiếng Việt | điện thoại bàn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a landline telephone.