← Từ điển hình ảnh

vạch qua đường
Di chuyển trên phố

vạch qua đường

crosswalk

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcrosswalk
日本語横断歩道
Españolpaso peatonal
Portuguêsfaixa de pedestres
Bahasa Indonesiazebra cross
हिन्दीज़ेबरा क्रॉसिंग
Françaispassage piéton
DeutschZebrastreifen
Italianostrisce pedonali
العربيةممر مشاة
한국어횡단보도
繁體中文斑馬線
简体中文斑马线
Tiếng Việtvạch qua đường

Ví dụ tiếng Anh: It is a crosswalk.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →