
Di chuyển trên phố
ngã tư
intersection
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | intersection |
|---|---|
| 日本語 | 交差点 |
| Español | cruce |
| Português | cruzamento |
| Bahasa Indonesia | persimpangan |
| हिन्दी | चौराहा |
| Français | carrefour |
| Deutsch | Kreuzung |
| Italiano | incrocio |
| العربية | تقاطع |
| 한국어 | 교차로 |
| 繁體中文 | 路口 |
| 简体中文 | 交叉路口 |
| Tiếng Việt | ngã tư |
Ví dụ tiếng Anh: It is an intersection.