
Di chuyển trên phố
đèn giao thông
traffic light
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | traffic light |
|---|---|
| 日本語 | 信号機 |
| Español | semáforo |
| Português | semáforo |
| Bahasa Indonesia | lampu lalu lintas |
| हिन्दी | ट्रैफ़िक लाइट |
| Français | feu de circulation |
| Deutsch | Ampel |
| Italiano | semaforo |
| العربية | إشارة مرور |
| 한국어 | 신호등 |
| 繁體中文 | 紅綠燈 |
| 简体中文 | 红绿灯 |
| Tiếng Việt | đèn giao thông |
Ví dụ tiếng Anh: It is a traffic light.