← Từ điển hình ảnh

biển dừng
Di chuyển trên phố

biển dừng

stop sign

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhstop sign
日本語一時停止標識
Españolseñal de alto
Portuguêsplaca de pare
Bahasa Indonesiarambu berhenti
हिन्दीरुकने का संकेत
Françaispanneau stop
DeutschStoppschild
Italianosegnale di stop
العربيةعلامة توقف
한국어정지 표지판
繁體中文停車標誌
简体中文停车标志
Tiếng Việtbiển dừng

Ví dụ tiếng Anh: It is a stop sign.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →