
Di chuyển trên phố
bãi đỗ xe
parking lot
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | parking lot |
|---|---|
| 日本語 | 駐車場 |
| Español | estacionamiento |
| Português | estacionamento |
| Bahasa Indonesia | tempat parkir |
| हिन्दी | पार्किंग स्थल |
| Français | parking |
| Deutsch | Parkplatz |
| Italiano | parcheggio |
| العربية | موقف سيارات |
| 한국어 | 주차장 |
| 繁體中文 | 停車場 |
| 简体中文 | 停车场 |
| Tiếng Việt | bãi đỗ xe |
Ví dụ tiếng Anh: It is a parking lot.