
Di chuyển trên phố
trạm xe buýt
bus stop
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bus stop |
|---|---|
| 日本語 | バス停 |
| Español | parada de autobús |
| Português | ponto de ônibus |
| Bahasa Indonesia | halte bus |
| हिन्दी | बस स्टॉप |
| Français | arrêt de bus |
| Deutsch | Bushaltestelle |
| Italiano | fermata dell'autobus |
| العربية | موقف حافلات |
| 한국어 | 버스 정류장 |
| 繁體中文 | 公車站 |
| 简体中文 | 公交车站 |
| Tiếng Việt | trạm xe buýt |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bus stop.