← Từ điển hình ảnh

rào chắn đường
Di chuyển trên phố

rào chắn đường

road barrier

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhroad barrier
日本語道路の柵
Españolvalla
Portuguêsbarreira
Bahasa Indonesiapenghalang jalan
हिन्दीसड़क अवरोधक
Françaisbarrière routière
DeutschStraßenabsperrung
Italianobarriera stradale
العربيةحاجز طريق
한국어도로 차단막
繁體中文道路護欄
简体中文道路护栏
Tiếng Việtrào chắn đường

Ví dụ tiếng Anh: It is a road barrier.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →