
Di chuyển trên phố
trụ cứu hỏa
fire hydrant
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | fire hydrant |
|---|---|
| 日本語 | 消火栓 |
| Español | hidrante |
| Português | hidrante |
| Bahasa Indonesia | hidran |
| हिन्दी | फ़ायर हाइड्रेंट |
| Français | borne d'incendie |
| Deutsch | Hydrant |
| Italiano | idrante |
| العربية | صنبور إطفاء |
| 한국어 | 소화전 |
| 繁體中文 | 消防栓 |
| 简体中文 | 消防栓 |
| Tiếng Việt | trụ cứu hỏa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a fire hydrant.