← Từ điển hình ảnh

nắp cống
Di chuyển trên phố

nắp cống

manhole cover

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhmanhole cover
日本語マンホールのふた
Españoltapa de alcantarilla
Portuguêstampa de bueiro
Bahasa Indonesiatutup lubang got
हिन्दीमैनहोल का ढक्कन
Françaisplaque d'égout
DeutschKanaldeckel
Italianochiusino
العربيةغطاء بالوعة
한국어맨홀 뚜껑
繁體中文人孔蓋
简体中文井盖
Tiếng Việtnắp cống

Ví dụ tiếng Anh: It is a manhole cover.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →