
Di chuyển trên phố
máy tính tiền
cash register
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cash register |
|---|---|
| 日本語 | レジ |
| Español | caja registradora |
| Português | caixa registradora |
| Bahasa Indonesia | mesin kasir |
| हिन्दी | कैश रजिस्टर |
| Français | caisse enregistreuse |
| Deutsch | Registrierkasse |
| Italiano | registratore di cassa |
| العربية | آلة تسجيل نقد |
| 한국어 | 금전등록기 |
| 繁體中文 | 收銀機 |
| 简体中文 | 收银机 |
| Tiếng Việt | máy tính tiền |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cash register.