
Di chuyển trên phố
biên lai
receipt
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | receipt |
|---|---|
| 日本語 | レシート |
| Español | recibo |
| Português | recibo |
| Bahasa Indonesia | struk |
| हिन्दी | रसीद |
| Français | ticket de caisse |
| Deutsch | Kassenbon |
| Italiano | scontrino |
| العربية | إيصال |
| 한국어 | 영수증 |
| 繁體中文 | 收據 |
| 简体中文 | 收据 |
| Tiếng Việt | biên lai |
Ví dụ tiếng Anh: It is a receipt.