
Di chuyển trên phố
bìa hộ chiếu
passport cover
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | passport cover |
|---|---|
| 日本語 | パスポートケース |
| Español | funda de pasaporte |
| Português | capa de passaporte |
| Bahasa Indonesia | sampul paspor |
| हिन्दी | पासपोर्ट कवर |
| Français | étui de passeport |
| Deutsch | Reisepasshülle |
| Italiano | custodia per passaporto |
| العربية | غلاف جواز سفر |
| 한국어 | 여권 케이스 |
| 繁體中文 | 護照套 |
| 简体中文 | 护照套 |
| Tiếng Việt | bìa hộ chiếu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a passport cover.