← Từ điển hình ảnh

thẻ khóa khách sạn
Di chuyển trên phố

thẻ khóa khách sạn

hotel key card

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhhotel key card
日本語ホテルのカードキー
Españoltarjeta llave
Portuguêscartão-chave
Bahasa Indonesiakartu kunci hotel
हिन्दीहोटल की कार्ड चाबी
Françaiscarte-clé d'hôtel
DeutschHotelschlüsselkarte
Italianochiave elettronica dell'hotel
العربيةبطاقة مفتاح فندق
한국어호텔 카드키
繁體中文飯店房卡
简体中文酒店房卡
Tiếng Việtthẻ khóa khách sạn

Ví dụ tiếng Anh: It is a hotel key card.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →