← Từ điển hình ảnh

phòng trưng bày nghệ thuật
Địa điểm

phòng trưng bày nghệ thuật

art gallery

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhart gallery
日本語美術館
Españolgalería de arte
Portuguêsgaleria de arte
Bahasa Indonesiagaleri seni
हिन्दीकला दीर्घा
Françaisgalerie d'art
DeutschKunstgalerie
Italianogalleria d'arte
العربيةمعرض فني
한국어미술관
繁體中文美術館
简体中文美术馆
Tiếng Việtphòng trưng bày nghệ thuật

Ví dụ tiếng Anh: It is an art gallery.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →