
Địa điểm
nhà hát
theater
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | theater |
|---|---|
| 日本語 | 劇場 |
| Español | teatro |
| Português | teatro |
| Bahasa Indonesia | teater |
| हिन्दी | रंगमंच |
| Français | théâtre |
| Deutsch | Theater |
| Italiano | teatro |
| العربية | مسرح |
| 한국어 | 극장 |
| 繁體中文 | 劇院 |
| 简体中文 | 剧院 |
| Tiếng Việt | nhà hát |
Ví dụ tiếng Anh: It is a theater.