
Địa điểm
rạp chiếu phim
cinema
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cinema |
|---|---|
| 日本語 | 映画館 |
| Español | cine |
| Português | cinema |
| Bahasa Indonesia | bioskop |
| हिन्दी | सिनेमाघर |
| Français | cinéma |
| Deutsch | Kino |
| Italiano | cinema |
| العربية | دار سينما |
| 한국어 | 영화관 |
| 繁體中文 | 電影院 |
| 简体中文 | 电影院 |
| Tiếng Việt | rạp chiếu phim |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cinema.