
Địa điểm
công viên
park
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | park |
|---|---|
| 日本語 | 公園 |
| Español | parque |
| Português | parque |
| Bahasa Indonesia | taman |
| हिन्दी | पार्क |
| Français | parc |
| Deutsch | Park |
| Italiano | parco |
| العربية | حديقة عامة |
| 한국어 | 공원 |
| 繁體中文 | 公園 |
| 简体中文 | 公园 |
| Tiếng Việt | công viên |
Ví dụ tiếng Anh: It is a park.