
Địa điểm
sở thú
zoo
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | zoo |
|---|---|
| 日本語 | 動物園 |
| Español | zoológico |
| Português | zoológico |
| Bahasa Indonesia | kebun binatang |
| हिन्दी | चिड़ियाघर |
| Français | zoo |
| Deutsch | Zoo |
| Italiano | zoo |
| العربية | حديقة حيوانات |
| 한국어 | 동물원 |
| 繁體中文 | 動物園 |
| 简体中文 | 动物园 |
| Tiếng Việt | sở thú |
Ví dụ tiếng Anh: It is a zoo.