
Địa điểm
nhà hàng
restaurant
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | restaurant |
|---|---|
| 日本語 | レストラン |
| Español | restaurante |
| Português | restaurante |
| Bahasa Indonesia | restoran |
| हिन्दी | रेस्तराँ |
| Français | restaurant |
| Deutsch | Restaurant |
| Italiano | ristorante |
| العربية | مطعم |
| 한국어 | 식당 |
| 繁體中文 | 餐廳 |
| 简体中文 | 餐厅 |
| Tiếng Việt | nhà hàng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a restaurant.