← Từ điển hình ảnh

quán cà phê
Địa điểm

quán cà phê

cafe

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcafe
日本語カフェ
Españolcafetería
Portuguêscafeteria
Bahasa Indonesiakafe
हिन्दीकैफ़े
Françaiscafé-restaurant
DeutschCafé
Italianocaffè
العربيةمقهى
한국어카페
繁體中文咖啡館
简体中文咖啡馆
Tiếng Việtquán cà phê

Ví dụ tiếng Anh: It is a cafe.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →