← Từ điển hình ảnh

cửa hàng thịt
Địa điểm

cửa hàng thịt

butcher shop

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbutcher shop
日本語肉屋
Españolcarnicería
Portuguêsaçougue
Bahasa Indonesiatoko daging
हिन्दीमांस की दुकान
Françaisboucherie
DeutschMetzgerei
Italianomacelleria
العربيةمتجر لحوم
한국어정육점
繁體中文肉店
简体中文肉店
Tiếng Việtcửa hàng thịt

Ví dụ tiếng Anh: It is a butcher shop.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →