
Địa điểm
chợ cá
fish market
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | fish market |
|---|---|
| 日本語 | 魚市場 |
| Español | mercado de pescado |
| Português | peixaria |
| Bahasa Indonesia | pasar ikan |
| हिन्दी | मछली बाज़ार |
| Français | marché aux poissons |
| Deutsch | Fischmarkt |
| Italiano | mercato del pesce |
| العربية | سوق سمك |
| 한국어 | 어시장 |
| 繁體中文 | 魚市場 |
| 简体中文 | 鱼市场 |
| Tiếng Việt | chợ cá |
Ví dụ tiếng Anh: It is a fish market.