
Địa điểm
khu cắm trại
campsite
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | campsite |
|---|---|
| 日本語 | キャンプ場 |
| Español | campamento |
| Português | área de camping |
| Bahasa Indonesia | perkemahan |
| हिन्दी | शिविर स्थल |
| Français | camping |
| Deutsch | Campingplatz |
| Italiano | campeggio |
| العربية | موقع تخييم |
| 한국어 | 캠핑장 |
| 繁體中文 | 露營區 |
| 简体中文 | 露营地 |
| Tiếng Việt | khu cắm trại |
Ví dụ tiếng Anh: It is a campsite.