
Địa điểm
nông trại
farm
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | farm |
|---|---|
| 日本語 | 農場 |
| Español | granja |
| Português | fazenda |
| Bahasa Indonesia | peternakan |
| हिन्दी | खेत |
| Français | ferme |
| Deutsch | Bauernhof |
| Italiano | fattoria |
| العربية | مزرعة |
| 한국어 | 농장 |
| 繁體中文 | 農場 |
| 简体中文 | 农场 |
| Tiếng Việt | nông trại |
Ví dụ tiếng Anh: It is a farm.