
Địa điểm
nhà kho nông trại
barn
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | barn |
|---|---|
| 日本語 | 納屋 |
| Español | granero |
| Português | celeiro |
| Bahasa Indonesia | lumbung |
| हिन्दी | खलिहान |
| Français | grange |
| Deutsch | Scheune |
| Italiano | fienile |
| العربية | حظيرة |
| 한국어 | 헛간 |
| 繁體中文 | 穀倉 |
| 简体中文 | 谷仓 |
| Tiếng Việt | nhà kho nông trại |
Ví dụ tiếng Anh: It is a barn.