
Địa điểm
lâu đài
castle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | castle |
|---|---|
| 日本語 | 城 |
| Español | castillo |
| Português | castelo |
| Bahasa Indonesia | kastel |
| हिन्दी | क़िला |
| Français | château |
| Deutsch | Burg |
| Italiano | castello |
| العربية | قلعة |
| 한국어 | 성 |
| 繁體中文 | 城堡 |
| 简体中文 | 城堡 |
| Tiếng Việt | lâu đài |
Ví dụ tiếng Anh: It is a castle.