
Địa điểm
cung điện
palace
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | palace |
|---|---|
| 日本語 | 宮殿 |
| Español | palacio |
| Português | palácio |
| Bahasa Indonesia | istana |
| हिन्दी | महल |
| Français | palais |
| Deutsch | Palast |
| Italiano | palazzo |
| العربية | قصر |
| 한국어 | 궁전 |
| 繁體中文 | 宮殿 |
| 简体中文 | 宫殿 |
| Tiếng Việt | cung điện |
Ví dụ tiếng Anh: It is a palace.