
Địa điểm
nhà thờ
church
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | church |
|---|---|
| 日本語 | 教会 |
| Español | iglesia |
| Português | igreja |
| Bahasa Indonesia | gereja |
| हिन्दी | गिरजाघर |
| Français | église |
| Deutsch | Kirche |
| Italiano | chiesa |
| العربية | كنيسة |
| 한국어 | 교회 |
| 繁體中文 | 教堂 |
| 简体中文 | 教堂 |
| Tiếng Việt | nhà thờ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a church.