
Địa điểm
giáo đường Do Thái
synagogue
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | synagogue |
|---|---|
| 日本語 | シナゴーグ |
| Español | sinagoga |
| Português | sinagoga |
| Bahasa Indonesia | sinagoge |
| हिन्दी | यहूदी उपासनागृह |
| Français | synagogue |
| Deutsch | Synagoge |
| Italiano | sinagoga |
| العربية | كنيس |
| 한국어 | 유대교 회당 |
| 繁體中文 | 猶太會堂 |
| 简体中文 | 犹太会堂 |
| Tiếng Việt | giáo đường Do Thái |
Ví dụ tiếng Anh: It is a synagogue.