
Địa điểm
đền
temple
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | temple |
|---|---|
| 日本語 | 寺院 |
| Español | templo |
| Português | templo |
| Bahasa Indonesia | kuil |
| हिन्दी | मंदिर |
| Français | temple |
| Deutsch | Tempel |
| Italiano | tempio |
| العربية | معبد |
| 한국어 | 사찰 |
| 繁體中文 | 寺廟 |
| 简体中文 | 寺庙 |
| Tiếng Việt | đền |
Ví dụ tiếng Anh: It is a temple.